Chương 3: Bình Minh Máu

Bình minh ló rạng trên sông Hồng, nhưng không phải bình minh dịu dàng của những ngày yên bình thường lệ. Mặt trời mọc lên qua lớp sương mù dày đặc, nhuộm đỏ rực như máu tươi vừa đổ, chiếu xuống dòng sông cuồn cuộn chảy xiết, nước đục ngầu phù sa mang theo những cành cây khô và lá mục trôi lững lờ như xác chết vô danh. Gió sớm mang theo hơi lạnh thấu xương, quyện lẫn mùi đất ẩm mịn màng từ những cánh đồng lúa non bị giẫm nát dưới chân hàng trăm người dân làng suốt đêm thức trắng, mùi mồ hôi sợ hãi nồng nặc từ những thân thể mệt mỏi run rẩy, và cả mùi lửa trại tàn lụi – khói còn bay lững lờ như linh hồn lạc lối giữa cõi sống và cõi chết. Bờ sông rộng lớn, thường ngày là nơi đánh cá, giặt giũ và trẻ con nô đùa, giờ trở thành chiến hào tạm bợ: những hố đất vội đào đêm qua sâu đến đầu gối, những bó tre chắn sơ sài cắm chéo nhau như răng nanh của một con thú dữ đang gầm gừ, và những cây giáo tre nhọn hoắt cắm san sát dọc bờ, đầu giáo lấp lánh dưới ánh nắng đỏ rực như báo hiệu máu sắp đổ lênh láng.

Minh đứng giữa hàng ngũ dân làng, cây giáo tre ngắn cầm chặt trong tay run rẩy không ngừng, đầu nhọn hoắt lấp lánh dưới ánh bình minh máu. Cậu mặc bộ áo vải thô nhuộm chàm đơn giản, giờ đã ướt sũng mồ hôi lạnh và sương đêm, dính bết vào da thịt rám nắng của cơ thể Lạc – một cơ thể rắn chắc từ lao động đồng áng, cơ bắp săn chắc nhưng giờ đây yếu ớt vì sợ hãi tột độ, như sắp tan vỡ. Khuôn mặt cậu tái mét như tờ giấy, mắt đỏ hoe vì thức trắng cả đêm, mái tóc rối bù dính bùn đất từ những lần ngã trong đêm di chuyển vị trí, và đôi tay chai sạn siết chặt cán giáo đến trắng bệch, móng tay cắm sâu vào gỗ như muốn bấu víu vào chút hy vọng mong manh cuối cùng. Bên cạnh cậu là cha – người đàn ông trung niên da ngăm đen, khuôn mặt nhăn nheo vì nắng gió qua bao năm cày ruộng, mắt sâu hoắm đầy quyết tâm nhưng cũng xen lẫn lo lắng sâu thẳm, cầm cây giáo dài hơn, áo da trâu thô kệch che thân như một lớp giáp tự chế. Xa hơn là sứ quân bộ lạc, người đàn ông lực lưỡng khoảng bốn mươi tuổi với vòng cổ đồng lấp lánh biểu tượng quyền lực, khuôn mặt nghiêm nghị nhưng đôi mắt lộ rõ mệt mỏi sau đêm dài bàn kế hoạch, giọng hô hào khích lệ nhưng hơi khàn vì lạnh đêm. Còn những người dân khác – đàn ông trẻ trung với cơ bắp săn chắc từ cày ruộng nhưng mặt non nớt đầy sợ hãi, ông lão tóc bạc run rẩy chống gậy nhưng mắt vẫn sáng quắc như lửa, và vài thiếu niên non nớt như cậu với đôi tay cầm giáo run lẩy bẩy – tất cả tạo thành một hàng rào lộn xộn, không phải quân đội chuyên nghiệp mà chỉ là những con người bình thường bị đẩy vào lò lửa chiến tranh, tiếng thở dồn dập hòa lẫn với tiếng gió rít qua bụi lau sậy.

Minh nhìn ra sông Hồng, dòng sông mẹ rộng lớn giờ như một con rồng đang giận dữ, nước vỗ ì oạp vào bờ đá, cuốn theo những cành cây khô từ thượng nguồn như báo hiệu tai ương sắp ập đến. Sương mù vẫn chưa tan hết, che khuất tầm nhìn phía bên kia sông, nơi quân Thục Phán đang tiến đến. Cậu nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc như nuốt cát sa mạc, tim đập thình thịch như trống trận Đông Sơn vang vọng trong đầu, khiến ngực cậu đau nhói từng cơn. “Mình đang làm gì đây? Mình không phải chiến binh… Mình chỉ là sinh viên, ngồi bàn giấy đọc sách thôi mà. Sao lại cầm giáo ra đây, đứng giữa bờ sông này, chờ chết? Mình sợ… Sợ chết… Sợ đau… Nếu bị đâm, máu chảy lênh láng, mình sẽ sao? Liệu linh hồn mình có bay đi kiếp khác không, hay chết thật, hết luôn, không còn gì nữa?” – cậu nghĩ thầm, nỗi sợ dâng trào khiến chân cậu mềm nhũn, muốn quỳ xuống đất trốn vào bụi lau sậy cao quá đầu. Nhưng cậu nhìn cha bên cạnh, người đàn ông đã cày ruộng cả đời để nuôi gia đình, giờ đứng thẳng tắp với cây giáo, mắt nhìn xa xăm về phía sương mù, môi mím chặt như cố kìm nỗi sợ riêng, và cậu cắn răng, cố giữ vững dù nước mắt lăn dài trên má, nóng hổi như lửa. “Nếu mình trốn, cha sẽ thất vọng. Và lịch sử… mình phải chứng kiến. Nhưng mình không muốn chết… Không muốn… Trời ơi, sao lại là mình?”

Sứ quân bước dọc hàng ngũ, giọng hô hào khích lệ, cố xua tan nỗi sợ đang lan tỏa như sương mù dày đặc, tiếng ông vang vọng dọc bờ sông:

“Anh em! Giặc Thục sắp đến! Chúng đông, có voi chiến từ núi Tây Bắc, nhưng chúng ta có sông Hồng làm hào sâu, có tre trúc làm giáo sắc! Đừng sợ! Chúng ta là con Rồng cháu Tiên, có thần linh phù hộ! Nhớ Thánh Gióng ngày xưa không? Chúng ta sẽ đánh tan chúng như thế, bảo vệ ruộng đồng, bảo vệ vợ con, bảo vệ Văn Lang!”

Tiếng hô vang lên yếu ớt từ đám đông, nhưng Minh nghe rõ sự run rẩy trong đó, như tiếng gió rít qua bụi lau, đầy tuyệt vọng. Cậu nhớ lại truyền thuyết Thánh Gióng từ buổi tối qua, và lòng dâng lên một cảm xúc lạ lùng – xúc động xen lẫn tuyệt vọng sâu thẳm. “Thánh Gióng ở đời thứ 6, đánh giặc Ân. Giờ đời thứ 18, không có phép màu nào nữa. Chỉ có chúng ta – những người dân tay không tấc sắt, cầm giáo tre đối đầu voi chiến…” Cậu nhìn những gương mặt xung quanh: Một thanh niên trẻ bên trái, mặt baby nhưng mắt đỏ hoe, cầm dao đồng run rẩy, miệng lẩm bẩm cầu khấn tổ tiên; một ông lão tóc bạc bên phải, miệng lẩm bẩm cầu khấn tổ tiên, tay nắm chặt gậy tre như vũ khí cuối cùng; và cha cậu, người đàn ông bình thường nhưng giờ như một chiến binh, mắt nhìn xa xăm về phía sương mù, môi mím chặt.

Bất chợt, từ phía bên kia sông, tiếng tù và dồn dập vang lên, kèm theo tiếng voi rống long trời lở đất – tiếng rống như sấm sét, khiến mặt đất rung chuyển nhẹ, lá lau sậy đung đưa dữ dội như sóng dữ. Sương mù dần tan, và quân Thục Phán hiện ra như một cơn ác mộng sống động: Hàng trăm chiến binh Âu Việt, da ngăm đen rám nắng miền núi, mặc áo da thú dày cộm, cầm giáo đồng sắc nhọn lấp lánh dưới nắng mai, xếp hàng chỉnh tề như một bức tường sống không thể xuyên thủng. Phía trước là những con voi chiến khổng lồ, tai ve vẫy lớn như quạt, ngà dài nhọn hoắt cong vút, trên lưng chở cung thủ với nỏ liên châu – vũ khí mạnh mẽ hơn hẳn giáo tre của Văn Lang. Thục Phán – một người đàn ông cao lớn, mặc áo giáp đồng sáng loáng, cưỡi voi dẫn đầu, khuôn mặt nghiêm nghị, mắt sáng quắc như diều hâu săn mồi – hô lệnh gì đó bằng tiếng cổ, và quân lính gầm lên, tiếng gầm như sóng dữ ập đến, khiến không khí rung chuyển, bụi đất bay mù mịt.

Minh cảm nhận nỗi sợ dâng trào đến tột độ, chân cậu mềm nhũn, suýt quỳ xuống đất, tay cầm giáo run lẩy bẩy đến mức cán giáo va vào nhau kêu lách cách. “Chúng đông quá… Chúng mạnh quá… Voi chiến kia… Chúng ta làm sao đánh? Mình… mình sẽ chết… Chắc chắn chết…” Cậu nhìn cha, thấy ông siết chặt giáo, mặt tái mét nhưng vẫn đứng vững, môi mím chặt như cố kìm nỗi sợ. “Cha… con sợ…” – cậu thì thầm, giọng lạc đi, nhưng cha chỉ gật đầu, giọng khàn khàn:

“Sợ thì sợ, nhưng phải đánh. Bảo vệ nhà, bảo vệ ruộng, bảo vệ mẹ con Mị.”

Sứ quân hô lớn, giọng vang vọng dọc bờ sông như sấm:

“Anh em! Xung phong! Đừng để giặc qua sông! Dùng giáo tre chặn voi, dùng đá ném tên! Bảo vệ Văn Lang!”

Đám đông lao lên, tiếng hô vang dội nhưng lộn xộn, như một đàn ong vỡ tổ bị cuốn vào gió bão. Minh bị cuốn theo dòng người, chân bước máy móc, cầm giáo chạy về phía bờ sông, nước sông lạnh buốt bắn tung tóe cao như mưa khi họ lao xuống dòng nước xiết để chặn giặc ở giữa sông. Quân Thục bắn tên đầu tiên – những mũi tên đồng bay vèo vèo qua không khí, tiếng xé gió rít lên như tiếng quỷ khóc ma tru. Một mũi tên cắm phập vào vai một người bên cạnh Minh, máu phun ra đỏ lòm, người ấy hét lên thảm thiết rồi ngã xuống nước, dòng sông cuốn trôi cơ thể bất động. “Máu… máu thật… Người chết thật…” – Minh nghĩ, hoảng loạn tột độ, chân suýt vấp ngã, nước sông ngập đến ngực lạnh buốt thấm vào da thịt.

Quân Thục lao xuống sông, voi chiến dẫn đầu, nước bắn tung tóe cao như mưa lớn, tiếng voi rống át cả tiếng người. Minh chạy theo cha, nước ngập đến cổ, lạnh buốt khiến cậu run lẩy bẩy. Một con voi lao đến gần, ngà quét ngang như lưỡi hái tử thần, cuốn bay ba người dân làng, tiếng xương gãy răng rắc vang lên kinh hoàng, máu loang đỏ nước sông. Cha Minh hét lên, vung giáo đâm vào chân voi, giáo tre xuyên qua da dày một chút, máu voi phun ra, nhưng voi rống lên giận dữ, vòi quật mạnh như cây cổ thụ đổ, hất cha cậu bay vào nước, ông ngã xuống, máu từ đầu chảy ra. “Cha!” – Minh hét lớn, lao đến, mắt mờ đi vì nước mắt và nước sông, vung giáo đâm lung tung vào vòi voi, nhưng chỉ sượt qua.

Một chiến binh Thục – người đàn ông da ngăm, mắt hung dữ như thú dữ, cầm giáo đồng dài – lao đến Minh từ phía sau. Cậu quay lại, tránh được trong gang tấc, ngã nhào xuống nước, nuốt đầy nước sông đục ngầu đắng chát. Cậu bò dậy, ho sặc sụa, vung giáo phản công, đầu giáo chạm vào giáo đồng của kẻ địch, tiếng leng keng vang lên chói tai, lực phản chấn khiến tay cậu tê rần như điện giật. Kẻ địch cười khẩy, giọng khàn khàn hô gì đó bằng tiếng lạ, đâm tiếp mạnh hơn, Minh lăn người tránh, giáo sượt qua vai cậu, rách áo vải thô, máu rỉ ra ấm nóng chảy xuống cánh tay. “Đau… đau quá! Như lửa đốt!” – cậu hét, lần đầu cảm nhận đau đớn thật sự, không phải game hay phim, máu của chính mình thấm đỏ nước sông.

Cậu vung giáo phản công trong tuyệt vọng, đầu giáo đâm trúng đùi kẻ địch, máu phun ra đỏ lòm, kẻ ấy hét lên ngã xuống nước, nhưng ngay lập tức hai tên khác vây quanh. Cha Minh bò dậy từ xa, giáo đâm vào một kẻ, cứu cậu tạm thời, nhưng bị ba tên vây, giáo đồng đâm xuyên ngực ông, máu phun ra như suối. “Cha… không!!!” – Minh hét lớn, lao đến như điên, vung giáo đâm một tên, nhưng bị tên còn lại đâm từ phía sau – mũi giáo đồng cắm phập vào bụng cậu, đau đớn tột cùng như lửa đốt từ trong ra ngoài, nội tạng như bị xé toạc, máu phun ra đỏ lòm loang đầy nước sông.

Cậu ngã xuống nước sông lạnh buốt, tay ôm vết thương, máu tuôn không ngừng, tầm nhìn mờ dần vì đau và mất máu. “Chết rồi… Mình chết thật rồi… Cha… mẹ… Mị… Mình không kịp về… Không kịp…” – cậu nghĩ, nước mắt hòa lẫn máu, nước sông tràn vào miệng đắng chát, mọi thứ tối sầm lại, tiếng chiến đấu xa dần như từ cõi khác.

Nhưng rồi, trời đột ngột sầm lại, mây đen kéo đến dày đặc như bão tố, sấm chớp rền vang giữa ban ngày, gió cuốn xoáy bụi lau sậy và nước sông. Một luồng sáng trắng chói lòa, mờ ảo như sương mù thần tiên, bao lấy linh hồn cậu, kéo cậu bay lên khỏi cơ thể Lạc đang chìm dần xuống đáy sông. Cậu lơ lửng, lạnh buốt rồi nóng rực xen kẽ, mây mờ ảo cuốn xoáy quanh như cổng trời mở ra, tiếng sấm vang vọng như lời thì thầm của tổ tiên.

Từ trên cao, cậu chứng kiến dòng thời gian trôi nhanh: Quân Thục Phán thắng thế, dân làng Văn Lang đầu hàng hoặc chết, Thục Phán thống nhất các bộ lạc, lập nước Âu Lạc vững mạnh. Thành Cổ Loa xoắn ốc khổng lồ mọc lên, Rùa Vàng hiện ra giúp chế nỏ thần, quân Âu Lạc đánh bại quân Tần xâm lược ban đầu. Rồi bi kịch đến: Mỵ Châu - Trọng Thủy, lông ngỗng chỉ đường, Triệu Đà chinh phục…

Cậu hoang mang, sợ hãi: “Mình… mình đang đi đâu? Đây là gì? Liệu có phải du hành tiếp… hay chỉ là ảo giác trước khi chết thật? Mình có về được hiện đại không? Hay mãi mãi lạc ở đây…?”

Luồng sáng mờ ảo cuốn xoáy mạnh hơn, kéo cậu vào bóng tối vô tận.

Đề xuất Voz: Đêm kinh hoàng (Chuyện có thật 100%)
Quay lại truyện Linh Hồn Sử Việt
BÌNH LUẬN