Chương 9
Sáng hôm sau, lớp học tư thục vẫn mở cửa.
Bầu không khí trong lớp hôm ấy khác thường. Vắng bóng Hà Mạnh, sáu học trò còn lại ngồi trên chiếu, quyển sách mở ra nhưng mắt không dám ngước lên. Họ đều là con nhà nghèo vùng Giang Bắc, từ bảy tuổi đến hai mươi tuổi, đến đây không chỉ học chữ, mà còn học cách làm người.
Lý Trung Mão bước vào, vẫn dáng điệu điềm đạm như mọi ngày. Nhưng những đứa trẻ nhạy cảm đều nhận ra, đôi mắt thầy có quầng thâm, và thứ ánh sáng thường ngày dịu dàng trong đó, giờ đục hơn một chút.
“Các sinh đồ,” giọng ông vang lên, trầm như tiếng chuông chùa trong sương sớm. “Hôm nay, ta không giảng sách.”
Sáu cặp mắt ngước lên, ngỡ ngàng.
“Ta sẽ kể cho các con nghe về sáu người.” Ông ngồi xuống chiếu, đôi tay đặt nhẹ lên đầu gối. “Về chính các con.”
Cả lớp im phăng phắc.
Ông nhìn về phía Trần Văn Sinh, cậu học trò lớn tuổi nhất, hai mươi tuổi, vai rộng, tay chai, gương mặt chất phác.
“Văn Sinh, con đến lớp năm mười bảy tuổi, khi cha con mất vì bệnh phong hàn sau một trận lụt. Con là trưởng nam, phải gánh cả gia đình năm miệng ăn. Thế mà chiều đi bẫy chim, chập tối đẵn củi, rạng sáng lại lội bộ hơn mười dặm đến đây học chữ. Có hôm ngồi đây, mắt con díu lại vì mệt, nhưng tay vẫn nắm chặt thẻ tre. Con học không phải để làm quan, mà để biết đạo lý, để dạy lại cho đứa em nhỏ, để không làm nhục mặt cha dưới suối vàng. Chữ ‘Hiếu’ của con, nặng tựa như núi Thái Sơn.”
Trần Văn Sinh cúi gằm mặt xuống, hai vai run nhẹ. Những giọt mồ hôi hay nước mắt rơi xuống chiếu, thấm thành vệt tối.
Ông quay sang Tuyết Mai, cô bé mười bốn tuổi, gầy gò, đôi mắt to nhưng luôn cúi xuống.
“Mai, con là con gái nhà nghèo, ở vùng này con gái không cần biết chữ. Cha mẹ định gả con cho một nhà bên kia sông, lấy chồng năm mười lăm. Thế mà con khóc lóc xin được học trước khi đi lấy chồng. Mỗi ngày, con phải giã xong mười cân ngô, nấu cơm, cho trâu ăn rồi mới được chạy vội qua núi đến lớp. Con học chữ, để làm gì?”
Tuyết Mai ngước lên, giọng khẽ như muỗi: “Dạ… để… để đọc được thư chồng sau này, nếu chồng con đi xa và để… để dạy con mình sau này biết lễ phép.”
“Không chỉ vậy.” Lý Trung Mão nhẹ nhàng nói. “Con học để biết mình là ai, trước khi biết mình là vợ ai, mẹ ai. Một nét chữ, là một cánh cửa. Dù sau này có bị khép lại, thì cánh cửa ấy vẫn tồn tại trong lòng con.”
Ông nhìn Lưu Đình, cậu bé mười hai tuổi nghịch ngợm nhất, hay trèo cây bắt chim, nhưng trí nhớ lại cực tốt.
“Đình, con thông minh, nhớ bài nhanh. Nhưng mỗi lần học đến chữ “Trung”, “Hiếu”, con lại cười khẩy, nói “Chữ nghĩa không no bụng”. Có phải vì cha con từng là lính triều đình, “trung” với vua nhưng cuối cùng chết trận nơi biên ải, để lại mẹ con bệnh tật, đói khổ?”
Lưu Đình mặt đỏ lên, cắn môi, gật đầu.
“Con nghi ngờ đạo lý, vì thấy nó không cứu được cha con. Nhưng con vẫn đến lớp. Vì trong lòng con vẫn có một ngọn lửa muốn hiểu: Tại sao? Tại sao người tốt chết yểu? Tại sao sách nói một đằng, đời lại một nẻo? Con không học để tin, mà học để chất vấn. Cái đó, cũng là một loại “Trí”.”
Đến Xích Chân, mới bảy tuổi, con trai một người đan lát.
“Xích Chân, con đến lớp vì cha con nói: “Đời cha đã khổ vì không biết chữ, đời con không được thế”. Con còn quá nhỏ, chưa hiểu “mù chữ” là khổ thế nào. Con chỉ thấy những con chữ trên thẻ tre như đàn kiến bò, khó nắm bắt. Nhưng mỗi lần viết được một chữ, con lại cười tít mắt, chạy về khoe mẹ. Niềm vui thuần khiết ấy của con, là thứ ánh sáng đầu tiên xuyên qua màn sương nghèo khó của cuộc đời. Thầy mong con giữ mãi.”
Vương Quốc Tam, mười lăm tuổi, tính tình trầm mặc, ít nói.
“Quốc Tam, nhà con có năm anh em, con là thứ ba. Không phải trưởng, không phải út, thường bị lãng quên. Con đến lớp, có lẽ để tìm một chỗ đứng. Ở đây, con viết chữ đẹp nhất, hiểu ý thâm trầm nhất. Trong im lặng của con, có cả một dòng sông suy tưởng. Đôi khi, người ít nói lại là người nghe được nhiều tiếng nhất.”
Và cuối cùng, Đinh Hoa, mười lăm tuổi, con gái một thầy lang vườn đã mất, đến học với hy vọng đọc được những phương thuật cha để lại.
“Đinh Hoa, con học chữ để giải mã những di thư của cha. Nhưng con không biết rằng, chính sự kiên nhẫn, tỉ mỉ của con khi học mỗi nét chữ, đã rèn cho con đức tính của một người trị bệnh cứu người: cẩn trọng, nhẫn nại, và quan sát. Có lẽ, cha con không chỉ để lại cho con những tờ phương thuật, mà còn để lại một con đường, con đường dùng tri thức để nối dài sự sống.”
Lý Trung Mão dừng lại, nhìn từng khuôn mặt còn non nớt, vụng dại, nhưng đã in hằn những vết tích của cuộc sống khốn khó. Ông nói chậm rãi:
“Các con thấy không? Lớp học này không phải nơi chỉ có chữ “Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín” viết bằng mực. Nó được xây bằng mồ hôi của Văn Sinh, bằng nước mắt của Tuyết Mai, bằng sự hoài nghi của Lưu Đình, bằng nụ cười của Xích Chân, bằng sự trầm tư của Quốc Tam, và bằng hy vọng của Đinh Hoa. Mỗi người các con đến đây, đều mang theo một thân phận, một câu chuyện, một nỗi niềm.”
“Hà Mạnh cũng vậy và Đức Hưng, con trai nhỏ của thầy, cũng vậy.”
Ông nhìn ra cửa, nơi dòng Quế Hà lấp lánh dưới nắng mai.
“Sự việc vừa rồi, có thể các con đã nghe loáng thoáng. Nó không phải là chuyện ma quỷ, cũng không phải là điềm gở. Nó chỉ là… một bài học. Một bài học về việc con người ta, vì muốn bảo vệ thứ mình có, đôi khi vô tình tạo ra những bức tường vô hình, làm tổn thương người khác. Để rồi khi bị tổn thương, có người oán trách, có người im lặng chịu đựng, có người tìm cách hiểu và hóa giải.”
“Học chữ, không chỉ để đi thi, để kiếm cơm. Học chữ, là để hiểu được những bức tường vô hình ấy trong lòng người, trong gia đình, trong xã hội và cả trong lòng đất này. Là để khi đối diện với tổn thương, ta không chỉ biết đau, mà còn biết nguyên nhân nó từ đâu đến. Và biết rằng, đôi khi, lỗi không hoàn toàn thuộc về ai.”
Lưu Đình bỗng ngước lên, hỏi, giọng đầy bức xúc: “Thưa thầy, vậy nếu… nếu không có lỗi thuộc về ai, thì tại sao Đức Hưng lại phải chịu khổ? Nó có làm gì đâu?”
Cả lớp lại im bặt. Đó là câu hỏi day dứt trong lòng mỗi đứa.
Lý Trung Mão nhìn thẳng vào ánh mắt đầy chất vấn của Lưu Đình, rồi nhìn quanh lớp.
“Bởi vì, đời sống vốn dĩ không công bằng theo cách chúng ta nghĩ, Đình ạ.” Giọng ông chùng xuống, đầy cảm thông nhưng không bi lụy. “Khổ đau nhiều khi đến như gió, như mưa, không báo trước, không chọn người. Chữ "Nhân" trong sách dạy ta thương người, nhưng trời đất không nhất thiết sẽ thương ta. Vậy nên, học đạo làm người, không phải để đòi trời đất công bằng, mà để khi giông bão ập đến, ta có thể đứng vững, hiểu được nó và sau đó vẫn giữ được tấm lòng không oán hận. Đó mới là “Nhân” thực sự, là lòng nhân ái dành cho cả chính mình và người khác giữa những bất công.”
Ông dừng lại, để những lời nói chìm vào không gian.
“Hôm nay, thầy nói nhiều hơn giảng. Các con cứ ngồi đây suy nghĩ hoặc không suy nghĩ gì cũng đều được. Lớp học hôm nay mỗi người tự viết cho mình một chữ. Chữ gì cũng được. Chữ mà các con thấy nó nói lên được lòng mình lúc này.”
Sáu đứa trẻ cúi xuống, lấy bút, mài mực. Không khí trầm lắng, chỉ có tiếng bút lông xào xạc trên giấy, tiếng thở dài và tiếng gió mang hơi nước từ Quế Hà vào.
Trần Văn Sinh viết chữ “Trách” trong trách nhiệm. Nét chữ nặng nề, in đậm.
Tuyết Mai viết chữ “Môn” trong cánh cửa. Nét chữ nhỏ, mong manh.
Lưu Đình viết chữ “Vấn” trong câu hỏi. Nét chữ góc cạnh, mạnh mẽ.
Xích Chân vẽ một vòng tròn, rồi cố gắng viết vào trong chữ “Vui”. Nét nguệch ngoạc.
Vương Quốc Tam viết chữ “Thính” trong lắng nghe. Nét chữ cân đối, sâu sắc.
Đinh Hoa viết chữ “Liệu” trong chữa trị. Nét chữ cẩn thận, tỉ mỉ.
Lý Trung Mão đi qua từng chiếu, nhìn từng chữ. Ông không sửa, không bình chỉ gật đầu nhẹ. Trong mỗi nét chữ ấy, ông thấy được sự phản chiếu của sáu tâm hồn, sáu cuộc đời đang vật lộn để lớn lên, để hiểu và để tồn tại giữa chốn Giang Bắc khắc nghiệt này.
Còn ở trong phòng nhỏ phía sau, Đức Hưng nằm mê man. Trong cơn mơ, cậu không thấy ma quỷ hay khí đen. Cậu chỉ thấy mình đang đứng giữa bãi ngô xanh mướt, và những cây ngô không còn đâm thẳng như mũi giáo nữa. Chúng khẽ nghiêng ngả, những chiếc lá dài vươn ra, nhẹ nhàng chạm vào vai cậu, như một lời xin lỗi thì thầm của đất. Từ sâu trong lòng đất, một luồng khí ấm áp, nhẹ nhàng, len lỏi lên, ôm lấy bàn chân trần của cậu bé.
Có lẽ, ngay cả lòng đất oán hận, cũng biết ăn năn và sự chữa lành thực sự, đôi khi bắt đầu từ những giấc mơ của một đứa trẻ trước khi nó thức dậy để đối mặt với một ngày mới, một ngày vẫn còn những bài học chưa viết thành chữ, đang chờ đợi phía trước.
Đề xuất Voz: Ngày hôm qua đã từng